lời hứa /lɤj˧˩˧ hứaʔ/ Noun

English
promise
中文
承诺

Example

  • Cô ấy đã [lời hứa] (giữ lời hứa / cam kết / bảo đảm) giúp tôi chuyển nhà.
  • She kept her promise to help me move.
  • Dùng 'giữ lời hứa' là cụm từ tự nhiên nhất.