lời xin lỗi lời xin lỗi Noun

English
apology
中文
道歉

Example

  • Cô ấy gửi **lời xin lỗi** (lời xin lỗi / lời tạ lỗi / sự hối lỗi) bằng văn bản vì đã lỡ buổi họp.
  • She sent a written apology for missing the meeting.
  • Dùng 'bằng văn bản' để nhấn mạnh tính chính thức của hành động.