lốp xe /lôp˧ sɛ˧/ Noun

English
tyre
中文
轮胎

Example

  • Lốp trước [lốp xe] bị đâm thủng bởi một cái đinh nhọn.
  • The front tyre was punctured by a sharp nail.
  • Sử dụng 'lốp xe' là chuẩn mực nhất cho mọi loại phương tiện.