khổng lồ khổng lồ Adjective

English
massive
中文
巨大

Example

  • Dãy núi đó là một bức tường đá [khổng lồ] (vĩ đại / to lớn / kinh khủng) chắn ngang chân trời.
  • The mountain range is a massive wall of rock.
  • Nhấn mạnh sự đồ sộ và bất khả xâm phạm của thiên nhiên.