đỏ /ɗɔː˧˩˧/ Adjective

English
red
中文
红色

Example

  • Cô ấy mặc một chiếc khăn quàng cổ màu [Đỏ] (Đỏ / Đỏ son / Đỏ đắn) thật đẹp.
  • She wore a bright red scarf.
  • Sử dụng 'màu' là cách tự nhiên nhất.