không đáng kể không đáng kể Adjective
- English
- minor
- 中文
- 次要的
Example
- Kế hoạch mới bao gồm việc mở rộng một con đường [không đáng kể] (tầm thường / nhỏ nhặt / không trọng yếu) xuyên qua thung lũng.
- The new plan involves widening a minor road through the valley.
- Nhấn mạnh con đường không phải là đường chính.