năm /naːm˧/ Number

English
five
中文

Example

  • Chỉ còn lại **năm** (cái / chiếc / đơn vị) cái bánh quy trong hộp.
  • There are only five cookies left in the jar.
  • Sử dụng 'cái' là classifier phổ thông nhất cho vật thể nhỏ.