nâng /nəŋ˧/ Động từ

English
raise
中文
提升

Example

  • Cô ấy **Nâng** (Nâng / Nâng lên / Giơ) cửa sổ lên để đón không khí trong lành.
  • She raised the window to let in some fresh air.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Giơ' cũng có thể dùng, nhưng 'Nâng' mang tính chủ động hơn.