ngày (ngày/thời gian) /ŋaj˧˩˧/ NounEnglishday中文日 (Rì) [太阳 / 白昼 / 昼夜]ExampleHôm nay là một ngày nắng đẹp.Khoảng thời gian 24 giờ, từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, hoặc đơn vị thời gian cơ bản.