ngữ cảnh /ŋuː˧˥ kɐɲ˧˩˧/ NounEnglishcontext中文语境ExampleNhững cơ sở dữ liệu này đang được áp dụng trong nhiều *ngữ cảnh* khác nhau.Such databases are being used in a wide range of contexts.'Ngữ cảnh' nhấn mạnh tính ứng dụng đa dạng.