người biểu tình /ŋəːj˧˧ biəw˧˧ tɪŋ˨˩˧/ Noun
- English
- protester
- 中文
- 抗议者
Example
- Hàng ngàn **người biểu tình** (người xuống đường / người lên tiếng / người đấu tranh) đã tuần hành qua thành phố.
- Thousands of protesters marched through the city.
- Sử dụng 'người biểu tình' là chuẩn mực nhất cho tin tức.