lãnh đạo /laŋ˧˥ ʔɗaːw˧˩\/ Noun
- English
- leader
- 中文
- 领导
Example
- Bà ấy là **người lãnh đạo** (người lãnh đạo / thủ lĩnh / người đứng đầu) rất biết lắng nghe nhân viên.
- She is a strong leader who listens to her team.
- Nhấn mạnh sự cân bằng giữa quyền lực và sự đồng cảm.