người phát ngôn Người phát ngôn Noun
- English
- spokesperson
- 中文
- 代言人
Example
- Người phát ngôn [Người phát ngôn] của tổ chức từ thiện đã gửi lời cảm ơn các nhà tài trợ.
- The charity's spokesperson thanked the donors.
- Sử dụng 'Người phát ngôn' là chuẩn mực nhất cho tổ chức phi lợi nhuận.