ngượng ngượng AdjectiveEnglishembarrassed中文尴尬ExampleTôi chưa bao giờ cảm thấy **ngượng** (ngượng / xấu hổ / lúng túng) như lúc này.I've never felt so embarrassed in my life!Ngượng là từ trung tính nhất, phù hợp với mọi ngữ cảnh.