nguy hiểm /ŋwɪə˧ ɦiəm˧˩˧/ Adjective
- English
- dangerous
- 中文
- 危险的 (wēixiǎn de)
Example
- Những con đường băng giá khiến việc lái xe **cực kỳ nguy hiểm** (vô cùng rủi ro / rất có hại).
- The icy roads made driving extremely dangerous.
- Nhấn mạnh sự nguy hiểm tức thời trên đường đi.