nhà hoạt động Nhà hoạt động NounEnglishactivist中文社会活动家ExampleBà ấy là **Nhà hoạt động** (Người vận động / Người tiên phong / Người đấu tranh) nhân quyền nổi bật.She is a prominent human rights activist.Nhấn mạnh vai trò chính thức và uy tín.