nhà vệ sinh /ɲa˧˧ vɛʔ˧˧ siɲ˧˧/ Noun

English
toilet
中文
洗手间

Example

  • Cái [Nhà vệ sinh] bị tắc nước và cần người thông tắc.
  • The toilet is clogged and needs a plunger.
  • Dùng 'cái' làm lượng từ cho thiết bị.