nhôm nhôm Noun

English
aluminium
中文

Example

  • Khung cửa sổ này được làm bằng **nhôm** (kim loại nhẹ / hợp kim / vật liệu bạc).
  • The window frames are made of aluminium.
  • Sử dụng 'nhôm' là cách nói tự nhiên nhất.