nội địa / nội trợ Nội địa Adjective

English
domestic
中文
国内

Example

  • Công ty đang đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá **nội địa** (Nội địa / Trong nước / Trong nhà) của mình.
  • The company is expanding its domestic operations.
  • Nhấn mạnh thị trường trong nước.