ổn Ổn Adjective

English
fine
中文
精致 (refined) / 还好 (okay)

Example

  • ‘Bạn có khỏe không?’ ‘**Ổn** (tốt / khỏe mạnh), cảm ơn.’
  • ‘How are you?’ ‘Fine, thanks.’
  • Đây là câu trả lời xã giao tiêu chuẩn, không cần giải thích thêm.