have to /vəj˧˧ tʰaːw˧˧/ VerbEnglishhave_to中文不得不ExampleChúng ta **phải** (Phải / Bắt buộc / Cần phải) rời đi sớm để kịp chuyến tàu.We have to leave early to catch the train.Đây là cách nói phổ biến nhất, thể hiện sự cần thiết về thời gian.