phân bổ Phân bổ Verb

English
allocate
中文
分配

Example

  • Công ty sẽ **Phân bổ** (chia phần / định phần / chia phần) một khoản ngân sách cho chiến dịch marketing mới.
  • The company will allocate a budget for the new marketing campaign.
  • Sử dụng 'khoản' làm lượng từ cho ngân sách là tự nhiên nhất.