phản pháo Phản pháo Động từ
- English
- counter
- 中文
- 反击
Example
- Cô ấy **phản pháo** (đáp trả / phản biện) mọi lời buộc tội bằng sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc.
- She countered his accusations with facts.
- Nhấn mạnh sự đối lập về mặt cảm xúc (bình tĩnh vs buộc tội).