phát triển /fɐt tɕiə̌n/ Động từEnglishgrow中文成长ExampleNgành công nghệ đang **phát triển** (tăng trưởng / sinh sôi / nở rộ) với tốc độ đáng kinh ngạc.The sector is growing at a phenomenal rate.Dùng 'phát triển' để nhấn mạnh sự mở rộng quy mô.