phi công /ˈpaɪ.lət/ NounEnglishpilot中文飞行员 / 试点ExampleVị **Phi công** (thủ lĩnh / người lái / chuyên gia) chào hành khách ở cửa lên máy bay.The airline pilot greeted passengers at the gate.Sử dụng 'Vị' để tăng tính trang trọng cho danh xưng.