phim /fɪm˧/ Noun

English
film
中文
电影

Example

  • Tối nay chúng ta *cùng nhau* (cùng nhau / với nhau / chung nhau) *thưởng thức* (xem / thưởng thức / tận hưởng) một bộ phim nhé.
  • Let's stay in and watch a film.
  • Thể hiện sự thân mật và mời gọi.