phóng khoáng /ˈlɪbərəl/ Adjective
- English
- liberal
- 中文
- 自由派
Example
- Họ có thái độ **phóng khoáng** (thoáng đạt / cởi mở / không câu nệ) đối với các lựa chọn lối sống.
- They have very liberal attitudes toward lifestyle choices.
- Nhấn mạnh sự chấp nhận đa dạng.