phản đối phản đối Adjective
- English
- opposed
- 中文
- 反对
Example
- Cô ấy kiên quyết **phản đối** (trái ý / ngược dòng / lập trường bất đồng) các điều luật thuế mới.
- She is firmly opposed to the new tax laws.
- Dùng 'kiên quyết' (firmly) để nhấn mạnh sự chắc chắn.