quen với Quen với Adjective

English
used
中文
习惯

Example

  • Tôi **quen với** (quen với / thành thạo / thích nghi) việc ăn trưa muộn rồi.
  • I'm not used to eating so much at lunchtime.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi thói quen ăn uống.