quyến rũ Quyến Rũ Adjective

English
sexy
中文
性感

Example

  • Ca sĩ chính có phong thái sân khấu **quyến rũ** (duyên dáng / cuốn hút / mê hoặc) vô cùng.
  • The lead singer had a very sexy stage presence.
  • Nhấn mạnh vào thần thái và cách trình diễn.