rơi /rəːj˧˩˧/ Verb

English
fall
中文
跌落

Example

  • Mưa **rơi** (rơi / trút / đổ) đều đặn suốt buổi chiều.
  • The rain was falling steadily all afternoon.
  • Dùng 'rơi' cho mưa là tự nhiên nhất.