sắc bén sắc bén Adjective

English
sharp
中文
锐利

Example

  • Hãy cẩn thận, lưỡi dao này **sắc bén** (sắc bén / sắc / nhọn) lắm.
  • Keep the sharp knives away from the children.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh độ an toàn.