sáng tạo sáng tạo AdjectiveEnglishcreative中文创造力ExampleCô ấy có một cách tiếp cận **sáng tạo** (*mới mẻ* / *độc đáo* / *tinh thông*) để giải quyết vấn đề.She has a creative approach to problem-solving.Nhấn mạnh sự khác biệt trong phương pháp.