sáng tạo Sáng tạo Noun

English
creativity
中文
创造力

Example

  • Sự **Sáng tạo** (Khả năng tưởng tượng / Tư duy đột phá / Cái mới) quan trọng hơn kỹ năng kỹ thuật.
  • Creativity and originality are more important than technical skill.
  • Nhấn mạnh giá trị cốt lõi của ý tưởng.