sâu sắc /səw˧ ʂaːk̚˧/ Adjective

English
deep
中文

Example

  • Những nhà thám hiểm đã khám phá các rãnh đại dương *sâu sắc*.
  • The divers explored the deep ocean trenches.
  • Dùng 'sâu sắc' ở đây nhấn mạnh sự khó tiếp cận của địa hình.