sinh thái [siːn˧˧ tʰaɪ˧˧] AdjectiveEnglishecological中文生态的ExampleHệ quả **sinh thái** (hệ tại / tương quan / tự nhiên) của vụ tràn dầu thật tàn khốc.The ecological impact of the spill was devastating.Nhấn mạnh sự đổ vỡ của mạng lưới sống.