sợ sợ AdjectiveEnglishscared中文害怕ExampleBọn trộm **sợ** (sợ / sợ hãi / kinh sợ) nên đã bỏ chạy.The thieves got scared and ran away.Sử dụng 'sợ' là tự nhiên nhất cho hành động tức thời.