sự bối rối / hoang mang Sự Bối Rối NounEnglishconfusion中文困惑ExampleThông báo đó gây ra rất nhiều **sự bối rối**.The announcement caused a lot of confusion.Dùng 'gây ra' (cause) là cách tự nhiên nhất để liên kết hành động với trạng thái này.