sự chiêm nghiệm Sự chiêm nghiệm Danh từ

English
reflection
中文
反思

Example

  • Sau buổi phỏng vấn, tôi cần một chút **sự chiêm nghiệm** (suy tư / tự vấn / suy xét) để xem mình đã làm tốt điều gì.
  • She checked her reflection in the shop window.
  • Nhấn mạnh việc đánh giá lại hiệu suất cá nhân.