sự giải phóng Sự giải phóng Noun
- English
- liberation
- 中文
- 解放
Example
- Sự giải phóng (Thoát khỏi / Tự chủ / Phá vỡ xiềng xích) của thủ đô là bước ngoặt trong cuộc xung đột.
- The liberation of the capital city was a turning point in the conflict.
- Nhấn mạnh tính lịch sử và chiến thắng.