sự khác biệt /sɨ˧˧ kʰaːk˧˥ biət˨˩/ NounEnglishdifference中文不同ExampleCó một sự khác biệt (sự đối lập / sự phân tách) đáng kể trong ý kiến của họ.There is a significant difference in their opinions.Nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng giữa hai phe.