sự ra đời Sự ra đời Noun

English
birth
中文
出生

Example

  • Cân nặng của em bé lúc **sự ra đời** (sinh / chào đời / khai sinh) là ba ký.
  • The baby weighed three kilos at birth.
  • Dùng 'lúc' để chỉ thời điểm.