sự sinh tồn Sự sinh tồn Noun
- English
- survival
- 中文
- 生存
Example
- Sự sinh tồn [Sự sống còn] / [Sự tồn tại] / [Khả năng sống sót] của loài người đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
- The survival of the species is at risk.
- Nhấn mạnh tính toàn cầu và lâu dài.