sư tử Sư tử Noun

English
lion
中文
狮子

Example

  • Vị **Sư tử** (Sư tử / Chúa tể / Vua rừng) đã gầm lên một tiếng vang trời.
  • The lion shook its mane and roared.
  • Sử dụng 'Sư tử' để giữ tính trang trọng.