sức ảnh hưởng Sức ảnh hưởng Noun
- English
- influence
- 中文
- 影响力
Example
- Tác phẩm đầu tay của anh ấy cho thấy **sức ảnh hưởng** (Sức lan tỏa / Tầm ảnh hưởng / Uy lực) của Cézanne.
- His early work shows the influence of Cézanne.
- Dùng 'sức ảnh hưởng' vì đây là sự tiếp thu phong cách nghệ thuật.