sững sờ Sững sờ AdjectiveEnglishshocked中文震惊ExampleTôi đã **sững sờ** (bàng hoàng / chết lặng / ngỡ ngàng) khi biết được anh ta đã làm gì.I was quite shocked when I found out what he'd done.Sử dụng 'sững sờ' để nhấn mạnh sự ngỡ ngàng cá nhân.