suy ngẫm Suy ngẫm Động từEnglishcontemplate中文深思ExampleCô ấy đang **suy ngẫm** (trầm tư / cân nhắc kỹ / tư lự) về việc chuyển đổi nghề nghiệp.She is contemplating a career change.Nhấn mạnh sự nghiêm túc và thời gian đầu tư vào quyết định.