tài liệu /taː˧˩˧ liəw˧˩˧/ NounEnglishdocument中文文档ExampleVui lòng xem và ký [Tài liệu / Văn kiện / Giấy tờ] đính kèm.Please read and sign the attached document.Trong ngữ cảnh này, 'Tài liệu' là chuẩn nhất.