tài trợ /taɪ˧˩˧ tʂəː˧˩˧/ Noun

English
sponsorship
中文
赞助

Example

  • Đội bóng đang tìm kiếm **Tài trợ** (Hợp đồng bảo trợ / Hỗ trợ kinh phí) lớn để trang trải chi phí mùa giải.
  • The team relies heavily on corporate sponsorship.
  • Dùng 'Tài trợ' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh thể thao/sự kiện.