tạm biệt [taːm ʔbiət] Exclamation

English
bye
中文
再见

Example

  • Tạm biệt nhé! Hẹn gặp bạn tuần sau.
  • Bye! See you next week.
  • Thêm 'nhé' làm giảm sự trang trọng của 'Tạm biệt'.